Cơ sở dữ liệu thực phẩm

Tra cứu thực phẩm với dữ liệu dinh dưỡng chi tiết trên 100g

41 thực phẩm

Cơm gạo lứt
Cơm gạo lứt
Brown rice
Ngũ cốc
Gạo lứt
Gạo lứt
Rice, brown or hulled
Ngũ cốc
Gạo nếp (loại thường)
Ngũ cốc
Gạo nếp (xôi)
Sticky rice (cooked)
Ngũ cốc
Gạo nếp cái
Gạo nếp cái
Glutinous rice, milled
Ngũ cốc
Gạo nếp máy (loại thường)
Gạo nếp máy (loại thường)
Glutinous rice, milled
Ngũ cốc
Gạo tẻ (cơm trắng)
White rice (cooked)
Ngũ cốc
Gạo tẻ giã
Gạo tẻ giã
Under milled, home-pounded rice
Ngũ cốc
Gạo tẻ máy
Gạo tẻ máy
Ordinary polished rice
Ngũ cốc
Kê
Foxtail millet
Ngũ cốc
Kiều mạch
Kiều mạch
buckwheat
Ngũ cốc
Mì sợi (mì vàng)
Egg noodles (fresh)
Ngũ cốc
Mỳ sợi
Ngũ cốc
Ngô bắp tươi
Ngô bắp tươi
Fresh maize seeds, raw
Ngũ cốc
Ngô hạt vàng khô
Ngô hạt vàng khô
Yellow maize, dried seeds
Ngũ cốc
Ngô nếp luộc
Ngũ cốc
Ngô vàng hạt khô
Ngũ cốc
Nui (macaroni) luộc
Macaroni (boiled)
Ngũ cốc
Phở (bánh phở tươi)
Pho noodles (fresh)
Ngũ cốc
Yến mạch cán dẹt
Yến mạch cán dẹt
old-fashioned oats
Ngũ cốc

Mẹo dinh dưỡng

Ăn uống cân bằng

Bao gồm thực phẩm từ tất cả nhóm — ngũ cốc, protein, rau, trái cây và chất béo lành mạnh.

Uống đủ nước

Uống ít nhất 8 ly nước mỗi ngày để trao đổi chất và năng lượng tối ưu.

Bổ sung chất xơ

Hướng tới 25-30g chất xơ mỗi ngày từ rau, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.